Từ vựng: FINANCIAL STATEMENT
(Hay còn được gọi là "financial report") Báo cáo tài chính Bao gồm các báo cáo về tình hình tài chính của một công ty....
Reviewed by E Vocab
on
tháng 9 05, 2017
Rating: 5
Created with by BeautyTemplates | Distributed By Gooyaabi Templates